𢙩 Tổng quan giỗi giận giỗi [Eng: be in the sulks, be sulky] UnicodeU+22669Bộ thủ61.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư