𢙼

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Giận đỏ mắt là động đến con tim 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 恨也。 Hận dã. (Hận giận) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] 胡頂切 Hồ đỉnh thiết [Tập vận 集韻] 下頂切,音婞。 Hạ đỉnh thiết, âm Hạnh. 【Bộ】Tâm心

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghengx
Phản thiết下梗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】胡頂切【集韻】下頂切,𠀤音婞。【說文】很也。 又【集韻】下梗切,音杏。義同。

Thuyết Văn

恨也。 从心。巠聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𢙼卽孟子悻字也。孟子。則怒悻悻然見於其面。趙以恚怒釋之。又引論語悻悻然小人哉。今論語作硜硜。 胡頂切。十一部。

【𢙼】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 巠 (kinh) Phiên thiết: Hồ đính thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 頂 (đính) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hịnh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Ng…

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư