𢙽 Tổng quan mủi mủi lòng [Eng: to be moved to pity] UnicodeU+2267DBộ thủ61.7Số nét10Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomKhang Hy 同悔。Tự hìnhKhải thư