𢚽 Tổng quan mến yêu mến [Eng: to have fondness for somebody] UnicodeU+226BDBộ thủ61.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư