𢛆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghen |
|---|---|
| Phản thiết | 胡田切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡田切【集韻】胡千切,𠀤音賢。【說文】急也。从心从弦,弦亦聲。河南密縣有𢛆亭。
Thuyết Văn
㤂也。 从心弦。 弦亦聲。 河南密縣 有𢛆亭。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
按人性急也。 性緩者佩弦以自急。 胡田切。十二部。 見地理志。故城在今河南開封府密縣東七十里。
【𢛆】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心弦 (tâm + huyền) | Thanh phù (聲符): 弦亦 (huyền) Phiên thiết: Hồ điền thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 田 (điền) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 㤂 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢙰