𢛓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lren |
|---|---|
| Phản thiết | 力閒切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】力閒切,音斕。地名。出玉篇。◎按今玉篇失此字。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | lren |
|---|---|
| Phản thiết | 力閒切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】力閒切,音斕。地名。出玉篇。◎按今玉篇失此字。