𢜜 Tổng quan hổ hổ thẹn, xấu hổ [Eng: ashamed, to be ashamed] UnicodeU+2271CBộ thủ61.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư