𢜶 Tổng quan UnicodeU+22736Bộ thủ61.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết先到切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】先到切,音燥。【玉篇】快性也。Tự hìnhKhải thư