𢜸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nau |
|---|---|
| Phản thiết | 奴刀切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】奴刀切,音猱。劣也。或作𢥝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢥝
| Hán ngữ Trung cổ | nau |
|---|---|
| Phản thiết | 奴刀切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】奴刀切,音猱。劣也。或作𢥝。
Dị thể: 𢥝