𢝁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhrueng
Phản thiết呼宏切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤呼宏切,音轟。㥊𢝁,好嗔貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢤀