𢝁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrueng |
|---|---|
| Phản thiết | 呼宏切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤呼宏切,音轟。㥊𢝁,好嗔貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢤀
| Hán ngữ Trung cổ | hrueng |
|---|---|
| Phản thiết | 呼宏切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤呼宏切,音轟。㥊𢝁,好嗔貌。
Dị thể: 𢤀