𢝆

Tổng quan

chuộng chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng [Eng: to value above other things, to pamper, to like/love]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdryungx
Phản thiết徒弄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】直隴切【集韻】柱勇切,𠀤音重。【說文】遲也。 又【集韻】儲用切,重去聲義同。 又【轉注古音】徒弄切。與慟通。見漢郭仲奇𥓓。

Thuyết Văn

遲也。 从心。重聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

遲重之字當作此。今皆叚重字爲之。今字也。 直隴切。九部。

【𢝆】 (chuộng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 重 (trọng) Phiên thiết: Trực lũng thiết Thượng tự: 直 (trực) | Hạ tự: 隴 (lũng) Trung cổ thanh mẫu: 澄母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: trộng (âm hệ: 0…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư