𢝚 Tổng quan rẩy run rẩy [Eng: quivering] UnicodeU+2275ABộ thủ61.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư