𢞐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghad |
|---|---|
| Phản thiết | 下蓋切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡蓋切【集韻】下蓋切,𠀤音害。【玉篇】快也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghad |
|---|---|
| Phản thiết | 下蓋切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】胡蓋切【集韻】下蓋切,𠀤音害。【玉篇】快也。