𢞕 Tổng quan UnicodeU+22795Bộ thủ61.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết忽郭切Thanh mẫu曉 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】忽郭切,音霍。【類篇】恐懼貌。Tự hìnhKhải thư