𢞡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrungx |
|---|---|
| Phản thiết | 虎項切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 講 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虛講切【集韻】虎項切,𠀤音傋。【集韻】傟𢞡,很戾也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hrungx |
|---|---|
| Phản thiết | 虎項切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 講 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】虛講切【集韻】虎項切,𠀤音傋。【集韻】傟𢞡,很戾也。