𢞦 Tổng quan UnicodeU+227A6Bộ thủ61.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổbyoPhản thiết防無切Thanh mẫu奉 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【廣韻】防無切,音扶。心明也。Tự hìnhKhải thư