𢟎

Tổng quan

đùa đùa nghịch, đùa cợt [Eng: to play, to tease mischievously]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư