𢟏 Tổng quan sệt sợ sệt [Eng: be afraid, fear] UnicodeU+227CFBộ thủ61.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư