𢟔 Tổng quan thói thói quen [Eng: habit] UnicodeU+227D4Bộ thủ61.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư