𢟗 Tổng quan nết nết na [Eng: well-mannered, virtuous] UnicodeU+227D7Bộ thủ61.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư