𢟞 Tổng quan nhóng nhong nhóng [Eng: to wait for long on tiptoe] UnicodeU+227DEBộ thủ61.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư