𢟡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbraih

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】憊本字。詳憊字註。

Thuyết Văn

𢢞也。 从心。𤰈聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

通俗文。疲極曰𢣍。 蒲拜切。十五部。今周易、公羊傳皆作𢣍。

【𢟡】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 𤰈 (bị) Phiên thiết: 蒲拜切 → bồ + bái Nghĩa: 𢢞 vậy。 từ tâm (tim/lòng)。𤰈 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư