𢟦
Tổng quan
run run sợ [Eng: to shake with fright]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古本切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古本切,音袞。【博雅】惃愂,亂也。與惃同。
Tự hình
- Khải thư
run run sợ [Eng: to shake with fright]
| Phản thiết | 古本切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】古本切,音袞。【博雅】惃愂,亂也。與惃同。