𢠆 Tổng quan thùng thẹn thùng [Eng: to feel ashamed] UnicodeU+22806Bộ thủ61.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư