𢠇 Tổng quan hở hăm hở [Eng: eagerly, keenly] UnicodeU+22807Bộ thủ61.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư