𢠈

Tổng quan

đần đần độn, ngu đần [Eng: unintelligent, dull]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đần đần độn, ngu đần [Eng: unintelligent, dull]
  • Bảng Tra Chữ Nôm bần bần thần [Eng: haggard, worried]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư