𢠐 Tổng quan ngớ ngớ ngẩn [Eng: as if out of one's sense] UnicodeU+22810Bộ thủ61.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư