𢠮 Tổng quan UnicodeU+2282EBộ thủ61.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết透對切Thanh mẫu書 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】透對切,音退。【廣雅】忘也。Tự hìnhKhải thư