𢠵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcong2
Hán ngữ Trung cổchjangx
Phản thiết齒兩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】昌兩切【集韻】【韻會】齒兩切,𠀤音敞。【玉篇】𢠵怳,驚貌。或省作惝。 考證:〔【玉篇】敞怳,驚貌。〕 謹照原文敞怳改𢠵怳。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 惝 · 惝