𢠽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdangx
Phản thiết徒朗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】徒朗切【集韻】待朗切,𠀤音蕩。【說文】放也。或作愓婸偒。

Thuyết Văn

放也。从心。象聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

徒朗切。十部。

【𢠽】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 象 (tượng) Phiên thiết: Đồ lãng thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 朗 (lãng) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ang' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đạng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) N…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư