𢡈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 此芮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤此芮切,音毳。【說文】謹也。从心𠭥聲。【長箋】卜問吉凶爲𢡈。卜之於心,謹可知矣,故从𢡈。
Thuyết Văn
謹也。从心。𠭥聲。讀若毳。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此芮切。十五部。
【𢡈】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 𠭥 (𠭥) Phiên thiết: Thử nhuế thiết Thượng tự: 此 (thử) | Hạ tự: 芮 (nhuế) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ui' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: thúi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cẩn (Cẩn thận) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư