𢢁 Tổng quan sờn sờn lòng, sờn chí, sờn rách [Eng: to lose heart UnicodeU+22881Bộ thủ61.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư