𢢄 Tổng quan ngùng ngại ngùng [Eng: shy of, reluctant to] UnicodeU+22884Bộ thủ61.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư