𢢉 Tổng quan nức nao nức, nức nở [Eng: be in an eager bustle, sob] UnicodeU+22889Bộ thủ61.12Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư