𢢞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkheh
Phản thiết吉詣切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】苦計切【集韻】詰計切,𠀤音契。【說文】𢞎也。从心𣪠聲。 又【集韻】罄致切,音棄。義同。 又吉詣切,音計。憂也。 又【集韻】【類篇】𠀤口賣切,音解。【說文】難也。本作𡢖。或从心。 又【集韻】苦席切,音𨒅。怖也。

Thuyết Văn

𢟡也。 从心。毄聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此與𢟡篆轉注。 苦計切。十六部。

【𢢞】 Lục thư: Chuyển chú Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 毄 (kích) Phiên thiết: 苦計切 → khổ + kể Nghĩa: 𢟡 vậy。 từ tâm (tim/lòng)。毄 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢤙