𢢽 Tổng quan khắn khăn khắn, khắn khít [Eng: to be attached] UnicodeU+228BDBộ thủ61.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư