𢣇
Tổng quan
ham ham chuộng, ham mê [Eng: be an amateur of, to be passionately fond of]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm hăm hăm hở
- Bảng Tra Chữ Nôm ham ham chuộng, ham mê [Eng: be an amateur of, to be passionately fond of]
- Bảng Tra Chữ Nôm hăng hăng máu, hung hăng [Eng: to have a flare-up of zeal, reckless]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư