𢣈 Tổng quan não não lòng [Eng: to be sad, heart-rending] UnicodeU+228C8Bộ thủ61.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư