𢣚
Tổng quan
nể nể mặt [Eng: to have regard for]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 乃禮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乃禮切,音禰。心弱也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢘝 · 𢘝
nể nể mặt [Eng: to have regard for]
| Phản thiết | 乃禮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】乃禮切,音禰。心弱也。
Dị thể: 𢘝 · 𢘝