𢤂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlii
Phản thiết良脂切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】郞尸切【集韻】良脂切,𠀤音黎。【說文】恨也。从心黎聲。一曰怠也。 又【集韻】憐題切,音黎。義同。或省作㥎悡。

Thuyết Văn

𢚉也。从心。黎聲。 一曰怠也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

郞尸切。十五部。

【𢤂】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 黎 (lê) Phiên thiết: Lang thi thiết Thượng tự: 郞 (lang) | Hạ tự: 尸 (thi) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lì (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𢚉 vậy Một thuyết khác: 怠也

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㥎 · 悡