𢤋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hiik |
|---|---|
| Phản thiết | 許極切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許極切,音𥈜。瞋怒貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hiik |
|---|---|
| Phản thiết | 許極切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】許極切,音𥈜。瞋怒貌。