𢤣 Tổng quan tẽn tẽn tò (xấu hổ) [Eng: to be ashamed] UnicodeU+22923Bộ thủ61.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư