𢤤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | drungh |
|---|---|
| Phản thiết | 直絳切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 絳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】直絳切,音戇。𢤤,凶頑貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | drungh |
|---|---|
| Phản thiết | 直絳切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 絳 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【字彙補】直絳切,音戇。𢤤,凶頑貌。