𢤰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 下介切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】下介切,音薤。【博雅】悵也。一曰傾心也,果敢也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢤕
| Phản thiết | 下介切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
top-bottom
【集韻】下介切,音薤。【博雅】悵也。一曰傾心也,果敢也。
Dị thể: 𢤕