𢥘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkwai4
Hán ngữ Trung cổghue
Phản thiết戸圭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】戸圭切【集韻】懸圭切,𠀤音𢥘。【說文】有二心也。

Thuyết Văn

有二心也。 从心。雟聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

古多叚借攜爲之。 戸圭切。十六部。

【𢥘】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 雟 (huề) Phiên thiết: Hộ khuê thiết Thượng tự: 戸 (hộ) | Hạ tự: 圭 (khuê) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'uê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: huề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hữu (Có.) nhị (Hai) tâm (Tim) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢤮