𢥞
Tổng quan
xung xung (lo lắng) [Eng: to worry]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duung |
| Phản thiết | 徒冬切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同忡。【楚辭·九歌】極勞心兮𢥞𢥞。 又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤徒冬切,音彤。義同。
Tự hình
- Khải thư