𢥠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | soeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srung |
| Phản thiết | 疎江切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】息拱切【集韻】【韻會】筍勇切【正韻】息勇切,𠀤同悚。通作聳。【說文】懼也。引春秋傳駟氏𢥠,今左傳昭十九年作駟氏聳。又【左傳·昭六年】聳之以行。【前漢·𠛬法志】作𢥠之以行。【朱子·游晝寒詩】𢥠然心神肅。 又【廣韻】所江切【集韻】【韻會】疎江切,𠀤音雙。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 悚 · 𫹷 · 悚