𢥢 Tổng quan ngẩn ngẩn ngơ, ngớ ngẩn [Eng: amazed, stunned] UnicodeU+22962Bộ thủ61.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư