𢥪 Tổng quan nản nản lòng, chán nản [Eng: to lose heart, discouraged] UnicodeU+2296ABộ thủ61.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư