𢥷 Tổng quan ngơi nghỉ ngơi [Eng: to have/take a rest] UnicodeU+22977Bộ thủ61.20Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư